|
| Hàng hiệu: | BURKERT |
| Chứng nhận: | CE |
| Model Number: | 00178876 |
| Minimum Order Quantity: | 1 |
|---|---|
| Giá bán: | Có thể đàm phán |
| Packaging Details: | Carton /As The Clients Require |
| Delivery Time: | 1-7Work Days After Payment |
| Payment Terms: | T/T, Western Union,Paypal |
| Supply Ability: | 5000 Pieces/1Month |
| Temperature: | -10 °C To +60 °C | Seal material: | NBR (EPDM And FKM On Request) |
|---|---|---|---|
| Voltage: | DC24V | Protection class : | IP 65 |
| Valve internal material: | Stainless Steel, Brass | Body material : | Brass |
| Làm nổi bật: | Van điện tử Burkert,Van kín NBR,-10 đến 60C Valve |
||
Van điện từ màng kiểu Burkert 5281 là van điện từ 2/2 chiều trợ lực servo, được thiết kế với thân van bằng đồng bền bỉ và gioăng NBR đáng tin cậy. Van này được đánh giá cao là giải pháp công nghiệp đa năng, lưu lượng lớn, phù hợp để điều khiển cả chất lỏng và khí.
Được chế tạo với thân van bằng đồng rèn, van đảm bảo khả năng chống áp suất tuyệt vời và mang lại hiệu suất ổn định trong thời gian hoạt động công nghiệp kéo dài. Vật liệu làm kín NBR cung cấp khả năng chống chịu đáng tin cậy đối với các chất như nước, khí nén và dầu khoáng, đồng thời mang lại khả năng chống mài mòn và chống lão hóa ấn tượng.
Được trang bị cấu trúc màng trợ lực servo, van cho phép cơ chế đóng mở êm ái, dẫn đến tiếng ồn hoạt động thấp và ngăn chặn hiệu quả hiệu ứng búa nước. Ngoài ra, van có khả năng lưu lượng lớn kết hợp với tổn thất áp suất tối thiểu, làm cho nó có hiệu quả cao cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Thân van được chế tạo từ đồng, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Van được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nước uống, đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong các ứng dụng khác nhau.
Được trang bị gioăng màng cao su nitrile NBR, van này thể hiện độ bền vượt trội. Van chống lại khí nén, nước sạch và dầu khoáng, đồng thời cung cấp khả năng chống mài mòn và lão hóa mạnh mẽ cho tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Cuộn dây có xếp hạng IP65, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường công nghiệp ẩm ướt. Cuộn dây có khả năng hoạt động liên tục 100%, phù hợp cho việc sử dụng đòi hỏi cao và dài hạn.
Van này cung cấp các tùy chọn lắp đặt linh hoạt, hỗ trợ nhiều hướng. Ngoài ra, van có sẵn với cả kết nối ren và mặt bích, và bao phủ một loạt các đường kính danh nghĩa (DN), đáp ứng các yêu cầu lắp đặt đa dạng.
| Vật liệu thân | Đồng |
| Điện áp | DC24V |
| Dải nhiệt độ | -10 °C Đến +60 °C |
| Vật liệu bên trong van | Thép không gỉ, Đồng |
| Cấp bảo vệ | IP 65 |
| Vật liệu làm kín | NBR (EPDM và FKM theo yêu cầu) |
Danh mục này bao gồm các quy trình và hệ thống liên quan đến lọc nước, quản lý tháp giải nhiệt, duy trì hệ thống cấp nước, cũng như các mạch nước được sử dụng trong máy làm sạch. Các ứng dụng này đảm bảo chất lượng tối ưu và phân phối nước an toàn trong các bối cảnh công nghiệp khác nhau.
Trong lĩnh vực này, trọng tâm là kiểm soát các đường ống khí nén, bao gồm cả cơ chế bật và tắt dòng khí. Ngoài ra, nó bao gồm việc quản lý các điều khiển đầu vào và đầu ra của bình khí, điều này rất cần thiết cho hoạt động hiệu quả của hệ thống khí nén.
Phân khúc này xử lý các đường ống vận chuyển dầu động cơ, nhũ tương và các chất dầu trung tính khác. Các chất lỏng này đóng vai trò quan trọng trong việc bôi trơn và làm mát máy móc trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
Các ứng dụng trong các ngành này thường liên quan đến việc xử lý các phương tiện không ăn mòn. Điều này bao gồm các hệ thống phun và hệ thống rửa được thiết kế để duy trì vệ sinh và chất lượng sản phẩm mà không gây hư hại cho thiết bị hoặc vật liệu.
Van điện từ Burkert là các bộ phận được thiết kế chính xác, đảm bảo kiểm soát chất lỏng đáng tin cậy và hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ của van điện từ Burkert, việc lắp đặt, vận hành và bảo trì đúng cách là rất cần thiết.
Việc lắp đặt phải được thực hiện theo hướng dẫn sử dụng sản phẩm cụ thể, đảm bảo van được lắp đặt đúng hướng dòng chảy và tất cả các kết nối điện tuân thủ các thông số kỹ thuật được khuyến nghị. Điều quan trọng là phải xác minh điện áp nguồn khớp với điện áp định mức của van để tránh hư hỏng.
Trong quá trình vận hành, hãy theo dõi van để phát hiện bất kỳ dấu hiệu trục trặc nào như tiếng ồn bất thường, rò rỉ hoặc không hoạt động. Việc kiểm tra và làm sạch thường xuyên van và các bộ phận của nó có thể ngăn ngừa sự tích tụ cặn bẩn và đảm bảo hoạt động trơn tru.
Để bảo trì, luôn xả áp suất hệ thống và ngắt nguồn điện trước khi bảo dưỡng van. Các bộ phận thay thế và phụ kiện phải được mua trực tiếp từ Burkert hoặc các nhà phân phối được ủy quyền để đảm bảo khả năng tương thích và duy trì phạm vi bảo hành.
Nếu cần hỗ trợ kỹ thuật, Burkert cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện bao gồm hướng dẫn khắc phục sự cố, tài liệu sản phẩm chi tiết và lời khuyên chuyên môn để giúp giải quyết mọi vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Van điện từ Burkert được đóng gói cẩn thận để đảm bảo sự bảo vệ tối đa trong quá trình vận chuyển. Mỗi van được đặt chắc chắn trong một hộp vừa vặn tùy chỉnh với lớp đệm bảo vệ để ngăn ngừa hư hỏng do va đập và rung động. Vật liệu đóng gói được lựa chọn bền và thân thiện với môi trường, duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.
Để vận chuyển, van điện từ Burkert được vận chuyển qua các hãng vận chuyển đáng tin cậy với các tùy chọn theo dõi có sẵn để đảm bảo giao hàng kịp thời và an toàn. Tùy thuộc vào điểm đến, các phương thức vận chuyển bao gồm vận chuyển đường bộ tiêu chuẩn, vận chuyển hàng không nhanh và dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế. Tất cả các lô hàng đều đi kèm với tài liệu chi tiết bao gồm thông số kỹ thuật sản phẩm, hướng dẫn lắp đặt và thông tin bảo hành để hỗ trợ khách hàng khi nhận hàng.
Người liên hệ: Sherlyn
Tel: +8613968387107
Bộ cảm biến quang điện compact Sick WT24-2B210 Zinc Diecast Sick Diffuse Sensor
W12-2 Cảm biến khoảng cách laser bệnh tật nhựa IO-Link 2mW / Sr Cáp điều chỉnh
10V DC Sick Photodetector Sensor W12-3 2mW/Sr Cho Máy tự động hóa công nghiệp IO-Link
FESTO Bộ điều chỉnh bộ lọc không khí công nghiệp Máy bôi trơn Thép không gỉ 1 ~ 16 Bar
FESTO FRC-3/8-D-7-MINI-MPA 40μM Bộ điều chỉnh bộ lọc không khí khí
FRC-3/8-D-7-MIDI SMC Air Filter Regulator 5 Micron 1~16 Bar 40mm
SMC CY3B6TF-50 Pneumatic Cylinder hai piston 6mm 50mm -10 đến 60 °C Mức độ nhẹ
SMC CY3B20-200 Piston Pneumatic Cylinder 7 Bar Air Piston Cylinder Không đóng băng
CE SMC CY3B15TF-150 Piston Pneumatic Cylinder OEM Pneumatic Rotary Actuator